學華語Kaori Dict

災害

giản thể: 灾害

zāihài

ㄗㄞ ㄏㄞˋ

TAI HẠI

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.tai họa
  2. 2.thảm họa
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    地震是一種災害。

    dì zhèn shì yī zhǒng zāi hài

    Động đất là một loại thiên tai

  • 2

    水災害了不少人。

    shuǐ zāi hài le bù shǎo rén

    Lũ lụt đã làm hại nhiều người

  • 3

    我們必鬚始終為災害做好準備。

    wǒmen bìxū shǐzhōng wèi zāihài zuò hǎo zhǔnbèi。

    Chúng ta phải luôn luôn chuẩn bị cho thiên tai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

災害 nghĩa là gì? · Kaori Dict