- 1.bị thiên tai
- 2.bị ảnh hưởng bởi thảm họa tự nhiên

例句Câu ví dụ
- 1
災區的人們受災了。
zāi qū de rén men shòu zāi le
Người dân vùng bị thiên tai đã chịu tổn thương
- 2
救助人員將為地震受災者發放物資。
jiùzhù rényuán jiāng wèi dìzhèn shòuzāi zhě fāfàng wùzī。
Nhân viên cứu hộ sẽ phát vật tư cho những người bị ảnh hưởng bởi động đất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.