學華語Kaori Dict

受災

giản thể: 受灾

shòuzāi

ㄕㄡˋ ㄗㄞ

THỌ TAI

HSK 5
  1. 1.bị thiên tai
  2. 2.bị ảnh hưởng bởi thảm họa tự nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    災區的人們受災了。

    zāi qū de rén men shòu zāi le

    Người dân vùng bị thiên tai đã chịu tổn thương

  • 2

    救助人員將為地震受災者發放物資。

    jiùzhù rényuán jiāng wèi dìzhèn shòuzāi zhě fāfàng wùzī。

    Nhân viên cứu hộ sẽ phát vật tư cho những người bị ảnh hưởng bởi động đất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受災 nghĩa là gì? · Kaori Dict