學華語Kaori Dict

災區

giản thể: 灾区

zāi

ㄗㄞ ㄑㄩ

TAI KHU

HSK 5N
  1. 1.khu vực thiên tai
  2. 2.vùng bị ảnh hưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    災區的人們受災了。

    zāi qū de rén men shòu zāi le

    Người dân vùng bị thiên tai đã chịu tổn thương

  • 2

    災區的人們需要幫助。

    zāi qū de rén men xū yào bāng zhù

    Nhân dân ở vùng bị thiên tai cần sự giúp đỡ

  • 3

    大家支援災區。

    dà jiā zhī yuán zāi qū

    Mọi người hỗ trợ vùng bị thiên tai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

災區 nghĩa là gì? · Kaori Dict