- 1.khu vực thiên tai
- 2.vùng bị ảnh hưởng

例句Câu ví dụ
- 1
災區的人們受災了。
zāi qū de rén men shòu zāi le
Người dân vùng bị thiên tai đã chịu tổn thương
- 2
災區的人們需要幫助。
zāi qū de rén men xū yào bāng zhù
Nhân dân ở vùng bị thiên tai cần sự giúp đỡ
- 3
大家支援災區。
dà jiā zhī yuán zāi qū
Mọi người hỗ trợ vùng bị thiên tai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.