學華語Kaori Dict

救災

giản thể: 救灾

jiùzāi

ㄐㄧㄡˋ ㄗㄞ

CỨU TAI

HSK 5
  1. 1.cứu trợ thiên tai
  2. 2.giúp đỡ nạn nhân thiên tai

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家都去救災。

    dà jiā dōu qù jiù zāi

    Mọi người đều đi cứu trợ thiên tai

  • 2

    大家捐款救災。

    dà jiā juān kuǎn jiù zāi

    Mọi người đều quyên góp tiền cứu trợ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

救災 nghĩa là gì? · Kaori Dict