字義Nghĩa
cứu, cứu hộ, cứu trợmáy dịch
jiùCỨU
- 1.cứu
- 2.cứu giúp
- 3.cứu thoát
jiùCỨU
- 1.biến thể của 救[jiu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
救 (形声。从攴,轻轻敲击,求声。本义止;禁止;阻止) 同本义 救,止也。--《说文》 救,犹禁也。以礼防禁人之过者也。--《周礼·司救》注 使之相救。--《周礼·大司徒》。注救,救凶灾也。” 今有同室之人斗者,救之,虽被发缨冠而救之可也。--《孟子·离娄下》 又如救止(阻止;纠正);救祸(消除祸乱);救灭(扑灭);救熄(亦作救息”。扑灭);救扑(扑灭) 援救别人 救,助也。--《广雅》 扶服救之。--《礼记·檀弓》 匍匐救之。--《孔子闲居》 民困而不知救。--明·刘基《 救(捄)jiù ⒈帮助,援助,使脱离困境或危险~济。~援。~急。急~。拯~。患难相~。遇良医可~。 ⒉止~ 火。濯以~热(濯洗)。 ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 攵 (phộc) chỉ nghĩa, 求 [qiú] chỉ âm.
Tay
組詞Từ chứa chữ này
- 救命cứu mạng
- 救援cứu hộ
- 救護車xe cứu thương
- 救災cứu trợ thiên tai
- 救助giúp đỡ người gặp nạn
- 救濟cứu trợ khẩn cấp
- 救治cung cấp chăm sóc đặc biệt (cho bệnh nhân hoặc cây trồng bị bệnh)
- 救贖cứu chuộc
- 救星đấng cứu thế; người giải phóng; người giải cứu; hiệp sĩ trong bộ giáp sáng ngời
- 救世cứu thế
- 搶救giải cứu
- 急救cấp cứu
- 拯救cứu; cứu hộ
- 挽救cứu
- 求救cầu cứu (khi gặp hoạn nạn hoặc khó khăn)
- 補救khắc phục