學華語Kaori Dict

求救

qiújiù

ㄑㄧㄡˊ ㄐㄧㄡˋ

CẦU CỨU

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.cầu cứu (khi gặp hoạn nạn hoặc khó khăn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    小孩高呼求救。

    xiǎohái gāohū qiújiù。

    Trẻ em hét lên kêu cứu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

求救 nghĩa là gì? · Kaori Dict