- 1.xe cứu thương
- 2.LT:輛|辆[liang4]

例句Câu ví dụ
- 1
叫救護車。
jiào jiùhùchē。
Gọi cấp cứu đi.
- 2
需要叫救護車嗎?
xūyào jiào jiùhùchē ma?
Cần gọi xe cấp cứu không?
- 3
我們需要一輛救護車。
wǒmen xūyào yī liàng jiùhùchē。
Chúng ta cần một xe cứu thương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.