學華語Kaori Dict

救護車

giản thể: 救护车

jiùchē

ㄐㄧㄡˋ ㄏㄨˋ ㄔㄜ

CỨU HỘ XA

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.xe cứu thương
  2. 2.LT:輛|辆[liang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    叫救護車。

    jiào jiùhùchē。

    Gọi cấp cứu đi.

  • 2

    需要叫救護車嗎?

    xūyào jiào jiùhùchē ma?

    Cần gọi xe cấp cứu không?

  • 3

    我們需要一輛救護車。

    wǒmen xūyào yī liàng jiùhùchē。

    Chúng ta cần một xe cứu thương

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

救护车 nghĩa là gì? · Kaori Dict