例句Câu ví dụ
- 1
他救助了受傷的動物。
tā jiù zhù le shòu shāng de dòng wù
Anh ấy đã cứu một con vật bị thương
- 2
救助人員將為地震受災者發放物資。
jiùzhù rényuán jiāng wèi dìzhèn shòuzāi zhě fāfàng wùzī。
Nhân viên cứu hộ sẽ phát vật tư cho những người bị ảnh hưởng bởi động đất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
