學華語Kaori Dict

救助

jiùzhù

ㄐㄧㄡˋ ㄓㄨˋ

CỨU TRỢ

HSK 6V
  1. 1.giúp đỡ người gặp nạn
  2. 2.hỗ trợ
  3. 3.viện trợ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他救助了受傷的動物。

    tā jiù zhù le shòu shāng de dòng wù

    Anh ấy đã cứu một con vật bị thương

  • 2

    救助人員將為地震受災者發放物資。

    jiùzhù rényuán jiāng wèi dìzhèn shòuzāi zhě fāfàng wùzī。

    Nhân viên cứu hộ sẽ phát vật tư cho những người bị ảnh hưởng bởi động đất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

救助 nghĩa là gì? · Kaori Dict