學華語Kaori Dict

幫助

giản thể: 帮助

bāngzhù

ㄅㄤ ㄓㄨˋ

BANG TRỢ

HSK 2TOCFL 2V
  1. 1.sự giúp đỡ; hỗ trợ
  2. 2.giúp đỡ; hỗ trợ

例句Câu ví dụ

  • 1

    謝謝你的幫助。

    xiè xie nǐ de bāng zhù

    Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn

  • 2

    我永遠不會忘記你的幫助。

    wǒ yǒng yuǎn bù huì wàng jì nǐ de bāng zhù

    Tôi sẽ không bao giờ quên sự giúp đỡ của anh

  • 3

    志願者們幫助老百姓解決困難。

    zhì yuàn zhě men bāng zhù lǎo bǎi xìng xiè jué kùn nan

    Những tình nguyện viên giúp người dân giải quyết khó khăn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
  • BANG (幫) – giúp: Được phong (封) cho tấm lụa trắng (帛) để chia cho dân — cả BANG hội xúm vào GIÚP nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幫助 nghĩa là gì? · Kaori Dict