字義Nghĩa
giúp đỡ, bảo vệmáy dịch
bāngBANG
- 1.giúp
- 2.hỗ trợ
- 3.ủng hộ
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
幨 — cờ phong kiến; phong cũng cung cấp âm đọc
字的故事Chuyện chữ
BANG (幫) – giúp: Được phong (封) cho tấm lụa trắng (帛) để chia cho dân — cả BANG hội xúm vào GIÚP nhau.
組詞Từ chứa chữ này
- 幫忙giúp
- 幫助sự giúp đỡ; hỗ trợ
- 幫手người giúp đỡ; trợ lý
- 幫手người phụ giúp; trợ lý
- 幫派băng nhóm
- 幫傭người giúp việc
- 幫兇biến thể của 幫凶|帮凶[bang1 xiong1]
- 幫凶kẻ đồng lõa
- 幫同giúp (ai làm việc gì)
- 幫子bên ngoài (của bắp cải, v.v.)
- 丐幫bang hội ăn xin
- 中幫cổ trung (giày)
- 低幫cổ thấp (giày)
- 匪幫băng cướp
- 幫工giúp làm việc đồng
- 幫廚phụ bếp trong nhà bếp