學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
幫兇
幫兇
giản thể:
帮凶
bāng
xiōng
[ㄅㄤ ㄒㄩㄥ]
BANG HUNG
1.
biến thể của 幫凶|帮凶[bang1 xiong1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
幫
bāng
giúp
幫忙
bāngmáng
giúp
幫助
bāngzhù
sự giúp đỡ; hỗ trợ
凶狠
xiōnghěn
độc ác
兇
xiōng
kinh khủng
兇手
xiōngshǒu
kẻ sát nhân
兇惡
xiōngè
dữ dội
兇殘
xiōngcán
man rợ
逐字解
Từng chữ trong từ
幫
bang
giúp đỡ, bảo vệ
兇
hung
man rợ, tàn ác, hung ác, tàn bạo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
幫凶
bāngxiōng
kẻ đồng lõa
記憶技巧
Mẹo nhớ
幫
BANG (幫) – giúp: Được phong (封) cho tấm lụa trắng (帛) để chia cho dân — cả BANG hội xúm vào GIÚP nhau.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
幫兇 nghĩa là gì? · Kaori Dict