例句Câu ví dụ
- 1
這條狗很凶。
zhè tiáo gǒu hěn xiōng
Con chó này rất hung dữ
- 2
他很凶。
tā hěn xiōng。
Anh ấy rất hung hăng
- 3
別對孩子們這麼凶。
bié duì háizimen zhème xiōng。
Đừng quá nghiêm khắc với trẻ em
這條狗很凶。
zhè tiáo gǒu hěn xiōng
Con chó này rất hung dữ
他很凶。
tā hěn xiōng。
Anh ấy rất hung hăng
別對孩子們這麼凶。
bié duì háizimen zhème xiōng。
Đừng quá nghiêm khắc với trẻ em