學華語Kaori Dict

giản thể:

xiōng

ㄒㄩㄥ

HUNG

HSK 6Adj
  1. 1.kinh khủng
  2. 2.đáng sợ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條狗很凶。

    zhè tiáo gǒu hěn xiōng

    Con chó này rất hung dữ

  • 2

    他很凶。

    tā hěn xiōng。

    Anh ấy rất hung hăng

  • 3

    別對孩子們這麼凶。

    bié duì háizimen zhème xiōng。

    Đừng quá nghiêm khắc với trẻ em

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兇 nghĩa là gì? · Kaori Dict