學華語Kaori Dict

兇猛

giản thể: 凶猛

xiōngměng

ㄒㄩㄥ ㄇㄥˇ

HUNG MÃNH

HSK 7-9Adj
  1. 1.dữ dội
  2. 2.bạo lực
  3. 3.hung dữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    老虎是一種非常凶猛的動物。

    lǎohǔ shì yīzhǒng fēicháng xiōngměng de dòngwù。

    Hổ là một loài động vật rất hung dữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兇猛 nghĩa là gì? · Kaori Dict