學華語Kaori Dict

měng

ㄇㄥˇ

MÃNH

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.hung dữ
  2. 2.mãnh liệt
  3. 3.bạo lực
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.dũng cảm
  2. 5.đột nhiên
  3. 6.đột ngột
  4. 7.(tiếng lóng) tuyệt vời

例句Câu ví dụ

  • 1

    這只虎很猛。

    zhè zhǐ hǔ hěn měng

    Con hổ này rất hung dữ

  • 2

    風愈吹愈猛。

    fēng yù chuī yù měng。

    Gió thổi càng lúc càng mạnh

  • 3

    風吹得很猛。

    fēng chuī dehěn měng。

    Gió thổi rất mạnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猛 nghĩa là gì? · Kaori Dict