學華語Kaori Dict

突飛猛進

giản thể: 突飞猛进

fēiměngjìn

ㄊㄨ ㄈㄟ ㄇㄥˇ ㄐㄧㄣˋ

ĐỘT PHI MÃNH TIẾN

TOCFL 7
  1. 1.tiến bộ vượt bậc

例句Câu ví dụ

  • 1

    Jane的日語突飛猛進。

    J a n e de Rìyǔ tūfēiměngjìn。

    Tiếng Nhật của Jane tiến bộ rất nhanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突飛猛進 nghĩa là gì? · Kaori Dict