- 1.tiến bộ vượt bậc

例句Câu ví dụ
- 1
Jane的日語突飛猛進。
J a n e de Rìyǔ tūfēiměngjìn。
Tiếng Nhật của Jane tiến bộ rất nhanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!