學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bỗng nhiênmáy dịch

ĐỘT

  1. 1.lao ra
  2. 2.di chuyển nhanh
  3. 3.phồng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

突〈动〉 (会意。从穴,从犬。本义犬从洞穴中突然窜出) 狗从穴中突然而出 突,犬从穴中暂出也。--《说文》。徐锴系传犬匿于穴中伺人,人不意之,突然而出也。” 是犹以韟而御騛突。--《汉书·刑法志》。注恶马也。” 急速地向前或向外冲 铁骑突出刀枪鸣。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 提九突奔客。--明·魏禧《大铁椎传》 驰突巷战。--明·顾炎武《复庵记》 突骑。--《后汉书·光武纪》。注言能冲突军陈。” 又如突轶(袭击;冲击);突战(伏兵袭击的战术);突然 突tū ⒈鼓起,凸出来~凸。峰峦~起。 ⒉忽然~然。风云~变。~如其来。 ⒊冲破,超出~围。~破世界纪录。 ⒋烟囱烟~。曲~徙薪(把烟囱改弯,将柴堆搬开,避免火灾。〈喻〉防患于未然)。 ⒌

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

chó犬 lao ra khỏi hang穴

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 突 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict