學華語Kaori Dict

突出

chū

ㄊㄨ ㄔㄨ

ĐỘT XUẤT

HSK 3TOCFL 5Adj/V
  1. 1.nổi bật
  2. 2.xuất sắc
  3. 3.làm nổi bật
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lồi ra
  2. 5.nhô ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的表現很突出。

    tā de biǎo xiàn hěn tū chū

    Hiệu quả của anh ấy rất nổi bật.

  • 2

    我門牙突出。

    wǒ ményá tūchū。

    Sựn răng tôi nhô ra

  • 3

    成績好的人,不見得在工作上也能表現突出。

    chéngjì hǎo de rén, bùjiànde zài gōngzuò shàng yě néng biǎoxiàn tūchū。

    Người học tốt không nhất thiết cũng thể xuất sắc trong công việc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突出 nghĩa là gì? · Kaori Dict