學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
突觸
突觸
giản thể:
突触
tū
chù
[ㄊㄨ ㄔㄨˋ]
ĐỘT XÚC
1.
khớp thần kinh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
突然
tūrán
đột ngột; bất ngờ; không dự kiến
突出
tūchū
nổi bật
接觸
jiēchù
chạm
衝突
chōngtū
xung đột
突破
tūpò
đột phá
突發
tūfā
xảy ra đột ngột
觸動
chùdòng
chạm
觸摸
chùmō
chạm
逐字解
Từng chữ trong từ
突
đột
bỗng nhiên
觸
xúc
chạm vào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
突出
tūchū
nổi bật
凸出
tūchū
nhô ra
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
突觸 nghĩa là gì? · Kaori Dict