例句Câu ví dụ
- 1
他的體形生得很勻稱!肩膀寬,腰身窄,肚子又沒凸出來。
tā de tǐxíng shēng dehěn yúnchèn! jiānbǎng kuān, yāoshēn zhǎi, dùzi yòu méi tūchū lái。
Hình dáng cơ thể của anh ấy sinh ra đã cân đối! Vai rộng, eo thon, bụng không nhô ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
