學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lồi ramáy dịch

ĐỘT

  1. 1.nhô ra; lồi; mặt lồi; dương (đầu nối, v.v.)
  2. 2.phiên âm Đài Loan [tu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

凸〈形〉 高出 凸凹(高低不平);凸杯(满杯);凸岸;凸镜;凸透镜 凸〈动〉 使突出于周围表面或范围之外 伸出;突出 凸tū周围低,中间高。跟"凹"相对~形。这是~透镜。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Một hình chữ nhật có chỗ lồi ra

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 凸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict