學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
凸凸
凸凸
tū
tū
[ㄊㄨ ㄊㄨ]
ĐỘT ĐỘT
1.
lồi cả hai mặt (của thấu kính)
2.
hai mặt lồi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
凸顯
tūxiǎn
thể hiện rõ
凸
tū
nhô ra; lồi; mặt lồi; dương (đầu nối, v.v.)
凸出
tūchū
nhô ra
凸度
tūdù
tính lồi
凸性
tūxìng
tính lồi
凸槌
tūchuí
làm rối
凸版
tūbǎn
bản in nổi
凸現
tūxiàn
nổi bật
逐字解
Từng chữ trong từ
凸
đột
lồi ra
凸
đột
lồi ra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
突突
tūtū
thình thịch
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
凸凸 nghĩa là gì? · Kaori Dict