學華語Kaori Dict

ㄊㄨ

ĐỘT

HSK 7-9Adj
  1. 1.nhô ra; lồi; mặt lồi; dương (đầu nối, v.v.)
  2. 2.phiên âm Đài Loan [tu2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    人生不是凸的。

    rénshēng bùshì tū de。

    Cuộc đời không phải là mặt lồi

  • 2

    如果人生是凸的,那我們可以優化它。

    rúguǒ rénshēng shì tū de, nà wǒmen kěyǐ yōuhuà tā。

    Nếu cuộc đời con người là lồi, thì chúng ta có thể tối ưu hóa nó.

  • 3

    有誰知道怎麼吃酪梨才能更好地凸顯它的味道?

    yǒu shéizhīdào zěnme chī làolí cáinéng gèng hǎo de tūxiǎn tā de wèidao?

    Có ai biết cách ăn avoca tốt hơn để làm nổi bật hương vị của nó không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凸 nghĩa là gì? · Kaori Dict