學華語Kaori Dict

ㄊㄨˇ

THỔ

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.nhổ
  2. 2.phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.)
  3. 3.nói
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thổ lộ (nỗi uất ức)

Cách đọc khác:nôn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他吐了,很不舒服。

    tā tǔ le hěn bù shū fu

    Anh ấy nôn mửa, cảm thấy rất khó chịu

  • 2

    我想吐。

    wǒ xiǎng tǔ。

    Tôi muốn nôn

  • 3

    我要吐了。

    wǒ yào tǔ le。

    Tôi sắp nôn rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吐 nghĩa là gì? · Kaori Dict