學華語Kaori Dict

吐露

ㄊㄨˇ ㄌㄨˋ

THỔ LỘ

TOCFL 7
  1. 1.nói
  2. 2.tiết lộ
  3. 3.bộc lộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆向他的朋友吐露他要上吊自殺。

    Tāngmǔ xiàng tā de péngyou tǔlù tā yào shàngdiào zìshā。

    Tom đã tâm sự với bạn bè rằng anh ấy định tự tử bằng cách treo cổ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吐露 nghĩa là gì? · Kaori Dict