例句Câu ví dụ
- 1
他向我透露了消息。
tā xiàng wǒ tòu lù le xiāo xi
Anh ấy đã tiết lộ tin tức cho tôi
- 2
他透露了我的秘密。
tā tòulù le wǒ de mìmì。
Anh ấy đã tiết lộ bí mật của tôi.
- 3
你本不該透露秘密的。
nǐ běn bùgāi tòulù mìmì de。
Bạn không nên tiết lộ bí mật
他向我透露了消息。
tā xiàng wǒ tòu lù le xiāo xi
Anh ấy đã tiết lộ tin tức cho tôi
他透露了我的秘密。
tā tòulù le wǒ de mìmì。
Anh ấy đã tiết lộ bí mật của tôi.
你本不該透露秘密的。
nǐ běn bùgāi tòulù mìmì de。
Bạn không nên tiết lộ bí mật