學華語Kaori Dict

透過

giản thể: 透过

tòuguò

ㄊㄡˋ ㄍㄨㄛˋ

THẤU QUÁ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.đi qua
  2. 2.thâm nhập
  3. 3.thông qua

例句Câu ví dụ

  • 1

    透過一堵磚牆我們看不見。

    tòuguò yī dǔ zhuān qiáng wǒmen kànbujiàn。

    Chúng tôi không nhìn thấy qua bức tường gạch

  • 2

    陽光透過玻璃窗照射在地上。

    yángguāng tòuguò bōli chuāng zhàoshè zàidì shàng。

    Ánh nắng xuyên qua cửa kính chiếu xuống mặt đất

  • 3

    透過窗,我們可以看到很美的海景。

    tòuguò chuāng, wǒmen kěyǐ kàndào hěn Měidí hǎijǐng。

    Qua cửa sổ, chúng ta có thể nhìn thấy cảnh biển rất đẹp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

透過 nghĩa là gì? · Kaori Dict