- 1.đi qua
- 2.thâm nhập
- 3.thông qua

例句Câu ví dụ
- 1
透過一堵磚牆我們看不見。
tòuguò yī dǔ zhuān qiáng wǒmen kànbujiàn。
Chúng tôi không nhìn thấy qua bức tường gạch
- 2
陽光透過玻璃窗照射在地上。
yángguāng tòuguò bōli chuāng zhàoshè zàidì shàng。
Ánh nắng xuyên qua cửa kính chiếu xuống mặt đất
- 3
透過窗,我們可以看到很美的海景。
tòuguò chuāng, wǒmen kěyǐ kàndào hěn Měidí hǎijǐng。
Qua cửa sổ, chúng ta có thể nhìn thấy cảnh biển rất đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.