字義Nghĩa
xuyên qua, đi quamáy dịch
tòuTHẤU
- 1.(hình thức kết hợp) thâm nhập; thấm qua
- 2.nói bí mật; rò rỉ
- 3.kỹ lưỡng; tường tận
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
透〈动〉 (形声。从辵,秀声。本义跳,跳跃) 同本义 透,跳也。--《说文新附》 妃知不免,乃透井死。--《南史·后妃传下》 或群跳而电透。--《文选·王廷寿王孙赋》 事穷奔透,自然沈溺。--《南齐书·垣崇祖传》 又如透索(跳索的游戏);透掷(跳跃);透水(跳水);透井(跳井) 穿过,透过 渐渐透出。--《徐霞客游记·游黄山记》 又如透渡(乘渡船过河);透眼儿(小洞);透映(渗透并反映) 暗地里告诉,透露 逃走;奔逃 透tòu ⒈穿过,通过~过。~明。~风。 ⒉显露,泄漏,暗中告诉白里~红。~露风声。~出消息。 ⒊彻底,深入~彻。讲~道理。 ⒋极度恨~。熟~了。 ⒌饱满的,充分的雨已下~。 ⒍ 透shū 1.惊貌;烦扰貌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
bước chân
組詞Từ chứa chữ này
- 透明trong suốt
- 透過đi qua
- 透露rò rỉ
- 透徹sâu sắc; thấu đáo; cái nhìn sắc bén
- 透支rút thấu chi
- 透氣thông khí (của không khí)
- 透視
- 透頂hoàn toàn
- 透亮sáng
- 透信tiết lộ thông tin; báo mật
- 滲透thấm vào
- 穿透xuyên qua
- 看透hiểu thấu
- 傷透làm tan nát (trái tim ai đó); gây đau buồn
- 乾透khô ráo hoàn toàn
- 剔透trong trẻo và tinh khiết