透明
tòumíng
[ㄊㄡˋ ㄇㄧㄥˊ]
THẤU MINH
HSK 4TOCFL 5Adj
- 1.trong suốt
- 2.(nghĩa bóng) minh bạch; mở để giám sát

例句Câu ví dụ
- 1
這塊塑料很透明。
zhè kuài sù liào hěn tòu míng
Chiếc nhựa này trong suốt
- 2
這塊塑料是透明的。
zhè kuài sù liào shì tòu míng de
Chiếc nhựa này trong suốt
- 3
我的尿液是透明的。
wǒ de niàoyè shì tòumíng de。
Ure của tôi trong suốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.