學華語Kaori Dict

明顯

giản thể: 明显

míngxiǎn

ㄇㄧㄥˊ ㄒㄧㄢˇ

MINH HIỂN

HSK 3TOCFL 5Adj
  1. 1.rõ ràng
  2. 2.rõ rệt
  3. 3.hiển nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的優勢很明顯。

    wǒ men de yōu shì hěn míng xiǎn

    Ưu thế của chúng tôi rất rõ ràng

  • 2

    好像很明顯。

    hǎoxiàng hěn míngxiǎn。

    Dường như rất rõ ràng

  • 3

    那非常明顯。

    nà fēicháng míngxiǎn。

    Điều đó rất rõ ràng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明顯 nghĩa là gì? · Kaori Dict