- 1.rõ ràng
- 2.rõ rệt
- 3.hiển nhiên

例句Câu ví dụ
- 1
我們的優勢很明顯。
wǒ men de yōu shì hěn míng xiǎn
Ưu thế của chúng tôi rất rõ ràng
- 2
好像很明顯。
hǎoxiàng hěn míngxiǎn。
Dường như rất rõ ràng
- 3
那非常明顯。
nà fēicháng míngxiǎn。
Điều đó rất rõ ràng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.