學華語Kaori Dict

透頂

giản thể: 透顶

tòudǐng

ㄊㄡˋ ㄉㄧㄥˇ

THẤU ĐỈNH

TOCFL 7
  1. 1.hoàn toàn
  2. 2.kỹ lưỡng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他讓人討厭透頂。

    tā ràng rén tǎoyàn tòudǐng。

    Anh ấy khiến người ta ghét đến cùng độ.

  • 2

    那真是糊塗透頂了。

    nà zhēnshi hútu tòudǐng le。

    Đó thật là vô minh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

透頂 nghĩa là gì? · Kaori Dict