例句Câu ví dụ
- 1
這種劇毒物質能直接穿透皮膚。
zhèzhǒng jùdú wùzhì néng zhíjiē chuāntòu pífū。
Chất độc này có thể xuyên qua da trực tiếp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.
