學華語Kaori Dict

穿越

chuānyuè

ㄔㄨㄢ ㄩㄝˋ

XUYÊN VIỆT

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.đi qua
  2. 2.xuyên qua
  3. 3.vượt qua

例句Câu ví dụ

  • 1

    約翰穿越人群。

    Yuēhàn chuānyuè rénqún。

    John đi qua đám đông

  • 2

    塞納河穿越了巴黎。

    SāinàHé chuānyuè le Bālí。

    Sông Seine chảy qua Paris

  • 3

    有的鳥可以穿越音障。

    yǒude niǎo kěyǐ chuānyuè yīn zhàng。

    Một số loài chim có thể xuyên qua rào âm thanh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.
  • VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穿越 nghĩa là gì? · Kaori Dict