學華語Kaori Dict

卓越

zhuóyuè

ㄓㄨㄛˊ ㄩㄝˋ

TRÁC VIỆT

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.xuất sắc
  2. 2.vượt trội
  3. 3.ưu tú
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nguy nga

例句Câu ví dụ

  • 1

    她具有語言學習的卓越才能。

    tā jùyǒu yǔyánxué Xí de zhuóyuè cáinéng。

    Cô có tài năng xuất sắc trong học ngôn ngữ

  • 2

    男孩的卓越畫技使我們驚呆了。

    nánhái de zhuóyuè huà jì shǐ wǒmen jīngdāi le。

    Nghệ thuật vẽ tuyệt vời của cậu bé khiến chúng tôi kinh ngạc

  • 3

    他們在不同的領域取得了卓越的成就。

    tāmen zài bùtóng de lǐngyù qǔdé le zhuóyuè de chéngjiù。

    Họ đã đạt được thành tựu xuất sắc trong các lĩnh vực khác nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卓越 nghĩa là gì? · Kaori Dict