卓越
zhuóyuè
[ㄓㄨㄛˊ ㄩㄝˋ]
TRÁC VIỆT
HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ
- 1
她具有語言學習的卓越才能。
tā jùyǒu yǔyánxué Xí de zhuóyuè cáinéng。
Cô có tài năng xuất sắc trong học ngôn ngữ
- 2
男孩的卓越畫技使我們驚呆了。
nánhái de zhuóyuè huà jì shǐ wǒmen jīngdāi le。
Nghệ thuật vẽ tuyệt vời của cậu bé khiến chúng tôi kinh ngạc
- 3
他們在不同的領域取得了卓越的成就。
tāmen zài bùtóng de lǐngyù qǔdé le zhuóyuè de chéngjiù。
Họ đã đạt được thành tựu xuất sắc trong các lĩnh vực khác nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 越VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.