學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thâm sâu, thông minh, cao cảmáy dịch

ZhuóTRÁC

  1. 1.họ [Zhuo2]

zhuóTRÁC

  1. 1.xuất sắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

卓 (卓的古字。形声。匕形早声。匕”表示人”。本义超然独立;高明;高超) 同本义 卓,高也。--《说文》 十日卜为卓。--《续汉书·五行志》 如有所立,卓尔。--《论语》 鸿卓之义,发于颠沛之朝。--《论衡》 嵇延祖卓卓如野鹤之在鸡群。--《世说新语·容止》 不胶者卓矣。--汉·扬雄《法言》 又如卓荦不羁(卓越超群,不甘受拘束);卓尔独行(超越众人);卓夺(作出高明的决断);卓殊(卓越,特异);卓逸(卓越超绝) 高远;遥远 卓行殊远而粮不绝。--《汉书·霍去病传》 卓如日月。 卓zhuó ⒈高,高超,不平凡~见。~识。~绝。~著。~越。~有成效。 ⒉〈古〉远~行。 ⒊高且直~立。~尔不群。 卓zhuō 1.高超;超绝。 2.遥远。 3.建立;竖立。 4.停;停留。 5.谓以所执之物竖向叩击。 6.谓一物穿插在另一直立之物上。 7.桌子。今作桌﹑棹。 8.正;当。参 见"卓午"。 9.见"卓勺"。 10.着实,确实。 11.姓。战国楚有卓滑,见《战国策.楚策四》。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

dự đoán được bình minh ⺊ đến; 早 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 卓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict