例句Câu ví dụ
- 1
我正在開發一個安卓應用。
wǒ zhèngzài kāifā yīge Ānzhuó yìngyòng。
Tôi đang phát triển một ứng dụng Android.
- 2
安卓系統的安裝包不能直接在Windows系統上安裝。
Ānzhuó xìtǒng de ānzhuāngbāo bùnéng zhíjiē zài W i n d o w s xìtǒng shàng ānzhuāng。
Phần cài đặt hệ thống Android không thể cài trực tiếp trên hệ điều hành Windows
- 3
我已經開始了我的安卓編程之旅。
wǒ yǐjīng kāishǐ le wǒ de Ānzhuó biānchéng zhī lǚ。
Tôi đã bắt đầu hành trình lập trình trên nền tảng Android
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
