學華語Kaori Dict

安卓

Ānzhuó

ㄢ ㄓㄨㄛˊ

AN TRÁC

  1. 1.Android (hệ điều hành cho thiết bị di động)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我正在開發一個安卓應用。

    wǒ zhèngzài kāifā yīge Ānzhuó yìngyòng。

    Tôi đang phát triển một ứng dụng Android.

  • 2

    安卓系統的安裝包不能直接在Windows系統上安裝。

    Ānzhuó xìtǒng de ānzhuāngbāo bùnéng zhíjiē zài W i n d o w s xìtǒng shàng ānzhuāng。

    Phần cài đặt hệ thống Android không thể cài trực tiếp trên hệ điều hành Windows

  • 3

    我已經開始了我的安卓編程之旅。

    wǒ yǐjīng kāishǐ le wǒ de Ānzhuó biānchéng zhī lǚ。

    Tôi đã bắt đầu hành trình lập trình trên nền tảng Android

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安卓 nghĩa là gì? · Kaori Dict