學華語Kaori Dict

不安

ān

ㄅㄨˋ ㄢ

BẤT AN

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.không yên
  2. 2.bất ổn
  3. 3.bất an
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.rối bời
  2. 5.bồn chồn
  3. 6.lo lắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    心里不安的時候,去散步吧。

    xīn li bù ān de shí hou qù sàn bù ba

    Khi cảm thấy không yên tâm, hãy đi dạo

  • 2

    我有點不安。

    wǒ yǒudiǎn bùān。

    Tôi hơi bất an

  • 3

    新聞使她不安。

    xīnwén shǐ tā bùān。

    Tin tức làm nàng lo lắng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不安 nghĩa là gì? · Kaori Dict