學華語Kaori Dict

卓別林

giản thể: 卓别林

Zhuóbiélín

ㄓㄨㄛˊ ㄅㄧㄝˊ ㄌㄧㄣˊ

TRÁC BIỆT LÂM

  1. 1.Charlie Chaplin (1899-1977), diễn viên và đạo diễn phim người Anh

例句Câu ví dụ

  • 1

    卓別林是有預見力的人。

    Zhuóbiélín shì yǒu yùjiàn lì de rén。

    Chaplin là người có tầm nhìn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卓別林 nghĩa là gì? · Kaori Dict