- 1.Charlie Chaplin (1899-1977), diễn viên và đạo diễn phim người Anh

例句Câu ví dụ
- 1
卓別林是有預見力的人。
Zhuóbiélín shì yǒu yùjiàn lì de rén。
Chaplin là người có tầm nhìn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.