學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
珊卓
珊卓
Shān
zhuó
[ㄕㄢ ㄓㄨㄛˊ]
SAN TRÁC
1.
Sandra (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
卓越
zhuóyuè
xuất sắc
珊瑚
shānhú
san hô
卓著
zhuózhù
xuất sắc
卓
Zhuó
họ [Zhuo2]
卓
zhuó
xuất sắc
珊
shān
san hô
卓尼
Zhuóní
huyện Jonê hoặc Zhuoni, Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc
卓溪
Zhuóxī
thị trấn Zhuoxi hoặc Chohsi ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], miền đông Đài Loan
逐字解
Từng chữ trong từ
珊
san
sò lấp
卓
trác
thâm sâu, thông minh, cao cả
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
閃灼
shǎnzhuó
lấp lánh
記憶技巧
Mẹo nhớ
珊
SAN (珊) – san hô: Ngọc (王) kết thành từng tấm như quyển sách (册) xòe dưới biển — rặng SAN hô lấp lánh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
珊卓 nghĩa là gì? · Kaori Dict