學華語Kaori Dict

shān

ㄕㄢ

SAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是蘇珊格林。

    wǒ shì Sūshān Gélín。

    Tôi là Susan Greene.

  • 2

    你好,蘇珊。你好嗎?

    nǐhǎo, Sūshān。 nǐhǎo ma ?

    Chào, Susan. Anh khỏe không

  • 3

    蘇珊一個小時前離開了。

    Sūshān yīge xiǎoshí qián líkāi le。

    Susan đã rời đi một giờ trước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SAN (珊) – san hô: Ngọc (王) kết thành từng tấm như quyển sách (册) xòe dưới biển — rặng SAN hô lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珊 nghĩa là gì? · Kaori Dict