例句Câu ví dụ
- 1
我是蘇珊格林。
wǒ shì Sūshān Gélín。
Tôi là Susan Greene.
- 2
你好,蘇珊。你好嗎?
nǐhǎo, Sūshān。 nǐhǎo ma ?
Chào, Susan. Anh khỏe không
- 3
蘇珊一個小時前離開了。
Sūshān yīge xiǎoshí qián líkāi le。
Susan đã rời đi một giờ trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 珊SAN (珊) – san hô: Ngọc (王) kết thành từng tấm như quyển sách (册) xòe dưới biển — rặng SAN hô lấp lánh.
