學華語Kaori Dict

shān

ㄕㄢ

THIÊN

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.quạt
  2. 2.tát vào mặt ai đó

Cách đọc khác:shànquạt

例句Câu ví dụ

  • 1

    她用扇子扇風。

    tā yòng shàn zi shān fēng

    Cô ấy dùng quạt quạt gió

  • 2

    這扇門打不開。

    zhè shān mén dǎ bù kāi。

    Cánh cửa này không mở được

  • 3

    把這扇門打開。

    bǎ zhè shān mén dǎkāi。

    Mở cái cửa này ra.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扇 nghĩa là gì? · Kaori Dict