例句Câu ví dụ
- 1
她用扇子扇風。
tā yòng shàn zi shān fēng
Cô ấy dùng quạt quạt gió
- 2
這是一把中式扇子。
zhè shì yī bǎ Zhōngshì shànzi。
Đây là một chiếc quạt truyền thống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
