學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sò lấpmáy dịch

shānSAN

  1. 1.san hô
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

珊瑚 珊瑚,色赤,生于海,或生于山。--《说文》。按,似树,大者高三尺余,枝格交错,无叶,有青色者,曰琅玕。 珊瑚在网比喻有才学的人都被收罗来了 珊瑚虫 珊瑚岛 珊瑚礁 珊珊 动雾縠以徐步兮,拂墀声之珊珊。--宋玉《神女赋》 时闻杂佩声珊珊。 珊shān

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Sơn — ngọc

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

SAN (珊) – san hô: Ngọc (王) kết thành từng tấm như quyển sách (册) xòe dưới biển — rặng SAN hô lấp lánh.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 珊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict