字義Nghĩa
sò lấpmáy dịch
shānSAN
- 1.san hô
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
珊瑚 珊瑚,色赤,生于海,或生于山。--《说文》。按,似树,大者高三尺余,枝格交错,无叶,有青色者,曰琅玕。 珊瑚在网比喻有才学的人都被收罗来了 珊瑚虫 珊瑚岛 珊瑚礁 珊珊 动雾縠以徐步兮,拂墀声之珊珊。--宋玉《神女赋》 时闻杂佩声珊珊。 珊shān
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Sơn — ngọc
字的故事Chuyện chữ
SAN (珊) – san hô: Ngọc (王) kết thành từng tấm như quyển sách (册) xòe dưới biển — rặng SAN hô lấp lánh.
組詞Từ chứa chữ này
- 珊瑚san hô
- 珊卓Sandra (tên)
- 珊瑚潭hồ san hô
- 珊瑚礁rạn san hô
- 蘇珊Susan (tên)
- 闌珊sắp kết thúc
- 夜闌珊đêm khuya
- 李麗珊Lý Lệ Sam (1970-), cựu vô địch thế giới môn lướt ván buồm đến từ Hồng Kông
- 紅珊瑚san hô đỏ
- 草珊瑚Sarcandra glabra (thực vật)