學華語Kaori Dict

珊瑚

shān

ㄕㄢ ㄏㄨˊ

SAN HÔ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    水底下有很多珊瑚。

    shuǐdǐ xià yǒu hěn duō shānhú。

    Dưới nước có rất nhiều rặng san hô

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SAN (珊) – san hô: Ngọc (王) kết thành từng tấm như quyển sách (册) xòe dưới biển — rặng SAN hô lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珊瑚 nghĩa là gì? · Kaori Dict