例句Câu ví dụ
- 1
水底下有很多珊瑚。
shuǐdǐ xià yǒu hěn duō shānhú。
Dưới nước có rất nhiều rặng san hô
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 珊SAN (珊) – san hô: Ngọc (王) kết thành từng tấm như quyển sách (册) xòe dưới biển — rặng SAN hô lấp lánh.
水底下有很多珊瑚。
shuǐdǐ xià yǒu hěn duō shānhú。
Dưới nước có rất nhiều rặng san hô