字義Nghĩa
ngọc traimáy dịch
húHÔ
- 1.dùng trong 珊瑚[shan1hu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瑚〈名〉 (形声。从玉,胡声。从玉,表示质美似玉。本义珊瑚) 同本义 瑚,珊瑚也。--《说文》 古宗庙盛黍稷的礼器 瑚琏 瑚hú
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 胡 [hú] chỉ âm.
ngọc