例句Câu ví dụ
- 1
珊瑚礁是這個地區的主要景點。
shānhújiāo shì zhège dìqū de zhǔyào jǐngdiǎn。
Rặng san hô là điểm du lịch nổi bật của khu vực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 珊SAN (珊) – san hô: Ngọc (王) kết thành từng tấm như quyển sách (册) xòe dưới biển — rặng SAN hô lấp lánh.
