學華語Kaori Dict

珊瑚礁

shānjiāo

ㄕㄢ ㄏㄨˊ ㄐㄧㄠ

SAN HÔ TIÊU

例句Câu ví dụ

  • 1

    珊瑚礁是這個地區的主要景點。

    shānhújiāo shì zhège dìqū de zhǔyào jǐngdiǎn。

    Rặng san hô là điểm du lịch nổi bật của khu vực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SAN (珊) – san hô: Ngọc (王) kết thành từng tấm như quyển sách (册) xòe dưới biển — rặng SAN hô lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珊瑚礁 nghĩa là gì? · Kaori Dict